辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đẩy mạnh" (1件)

đẩy mạnh
日本語 動強化する
マイ単語
Chính phủ đẩy mạnh cải cách.
政府は改革を強化する。

swap_horiz 類語検索結果 "đẩy mạnh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đẩy mạnh" (8件)

Chính phủ đẩy mạnh cải cách.
政府は改革を強化する。
Nhà máy đang đẩy mạnh tự động hóa.
工場は自動化を進めている。
Chính phủ đang đẩy mạnh công cuộc chống tham nhũng.
政府は汚職対策を強化しています。
Chính phủ đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong mọi lĩnh vực.
政府はあらゆる分野でデジタルトランスフォーメーションを推進しています。
Chính phủ đẩy mạnh giải ngân vốn đầu tư công.
政府は公共投資資金の支出を強化している。
Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình hội nhập quốc tế.
ベトナムは国際統合のプロセスを推進しています。
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu.
科学技術協力の強化が最優先事項です。
Đẩy mạnh hợp tác khoa học - công nghệ theo hướng thực chất.
科学技術協力を実質的な方向で推進する。